Sự kiện chính
9'
Pau Victor Delgado(Reason:Penalty awarded)
Jose Manuel Fontan Mondragon
13'
Jose Manuel Fontan Mondragon
15'
Omar Fayed
Arnau Sola Mateu
20'
Alex Pinto
25'
26'
Nico Mantl
26'
Ricardo Jorge Luz Horta
31'
45'
Alex Pinto
Miguel Puche Garcia
Lee Hyun-ju
46'
Amadou Dante
Alex Pinto
46'
Espen van Ee
David Simao
46'
60'
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Ricardo Jorge Luz Horta
60'
Leonardo Lelo
Victor Gomez Perea
60'
Diego Rodrigues
Jean Gorby
71'
Alfonso Trezza
Dylan Nandin
72'
72'
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Vitor Carvalho Vieira
77'
Gabriel Moscardo
Florian Grillitsch
Tiago Esgaio
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Arouca vs Sporting Braga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 3.7 | Mất bàn | 2.3 | 2.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 10.7 | 15.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 62% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 59.2% |
FC Arouca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sporting Braga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 14
- 23
- 7
- 15
- 16
- 9
- 26
- 6
- 21
- 28
- 11
- 16
- 9
- 16
- 23
- 29
- 13
- 12
- 17
- 12
- 25
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Arouca (45 Trận đấu) | Sporting Braga (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 12 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 9 | 8 | 2 | 2 |
Cập nhật
02/12/2025 07:00

