Sự kiện chính
14'
27'
Patrick de Paula
Rafik Guitane
28'
34'
Pedro Carvalho
Miguel Sousa Nuno Pinto
37'
45'
46'
Fabricio Garcia Andrade
Nodar Lominadze
46'
Andre Lacximicant
Pedro Carvalho
46'
Yanis Begraoui
Alejandro Marques
51'
Tiago Parente
Pedro Amaral
59'
Joao Antonio Antunes Carvalho
Tiago Morais
Miguel Sousa Nuno Pinto
63'
Iyad Mohamed
Renato Sam Na Nhaga
73'
Cassiano Dias Moreira
Dailon Rocha Livramento
73'
Daniel Azevedo
77'
David Sousa Albino
80'
84'
Joao Goulart Silva
Kaique Rocha
89'
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Sebastian Perez
89'
90'
Francisco Reis Ferreira, Ferro
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Casa Pia AC vs Estoril đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 2 | 3.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.7 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 44.3% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Casa Pia AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Estoril
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 12
- 21
- 30
- 13
- 23
- 15
- 10
- 6
- 15
- 28
- 18
- 17
- 13
- 7
- 27
- 19
- 13
- 15
- 13
- 21
- 13
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Casa Pia AC (40 Trận đấu) | Estoril (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 5 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

