Sự kiện chính
19'
(Reason:Goal Disallowed - offside)
22'
Randy Vega
Keymar Mclean
29'
37'
Randy Vega
38'
Sergio Rodriguez
38'
Walter Cortes
Juan Luis Perez
40'
Jurguens Montenegro
Aaron Murillo
46'
58'
62'
64'
Chris Villalobos
Jose Pablo Cordoba Perez
64'
Berny Segura Murillo
Raheem Giusseppe Cole Martinez
(Reason:Goal Disallowed - Handball)
68'
69'
Kenner Gutierrez
Wilber Renteria
70'
Ulises Segura Machado
Andrey Mora
Ronaldo Araya
Darril Araya
74'
Brian Rubio
Joshua Navarro Sandi
74'
84'
Amferny Sinclair
Daniel Colindres Solera
90'
90'
Ulises Segura Machado
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Herediano vs Puntarenas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 13 | 12.5 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 51% |
Herediano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Puntarenas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 8
- 18
- 18
- 18
- 14
- 15
- 27
- 10
- 22
- 21
- 12
- 22
- 28
- 2
- 15
- 19
- 15
- 11
- 12
- 13
- 15
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Herediano (55 Trận đấu) | Puntarenas (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 3 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 8 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 4 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 6 | 6 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

