Sự kiện chính
26'
Robyn Esajas
41'
Rodrigo Ramos
49'
52'
54'
Joao Rafael Brito Teixeira
Andre Rodrigues
Yassin Fortune
Yann Kitala
54'
Damien Loppy
Rodrigo Ramos
62'
Natanael Ntolla
Matias Lacava
62'
68'
Reinaldo
Heinz Mörschel
70'
70'
Jorge Delgado
Robyn Esajas
70'
Tiago Almeida
Rui Filipe Caetano Moura,Carraca
76'
81'
Wellington Carvalho dos Santos
Federico Bikoro
82'
Kiko Pereira
Romero Catalan Aaron
86'
Mohamed Aiman Moukhliss Agmir
86'
Leverton Pierre
Mohamed Aiman Moukhliss Agmir
90'
Aleksandar Busnic
90'
Yassin Fortune
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Vizela vs GD Chaves đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 3 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 16 | 14.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 53% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Vizela
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
GD Chaves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 7
- 15
- 17
- 15
- 30
- 15
- 15
- 21
- 20
- 18
- 12
- 17
- 7
- 5
- 7
- 14
- 12
- 20
- 33
- 14
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vizela (59 Trận đấu) | GD Chaves (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 7 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 6 | 3 |
Cập nhật
01/03/2026 07:00

