Sự kiện chính
7'
Henrique Italo
Rodrigo Ramos
30'
Jose Sampaio
Robyn Esajas
31'
Paulo Victor
Robyn Esajas
35'
45'
Jose Sampaio
45'
45'
Heinz Mörschel
46'
Leverton Pierre
Yann Kitala
51'
Heinz Mörschel
52'
Heinz Mörschel
Francisco Pereira
David Kusso
62'
Rui Filipe Caetano Moura,Carraca
Zach Muscat
62'
Uros Milovanovic
Joao Rafael Brito Teixeira
62'
65'
Ktatau
Tiago Almeida
71'
73'
Andrea Hristov
Damien Loppy
82'
André Schutte
Mohamed Aiman Moukhliss Agmir
82'
Angel Georgiev Bastunov
Natanael Ntolla
90'
Leverton Pierre
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng GD Chaves vs Vizela đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 7 | 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 15 | 10.9 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 52.2% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
GD Chaves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vizela
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 16
- 9
- 8
- 16
- 17
- 25
- 25
- 4
- 12
- 25
- 19
- 20
- 15
- 8
- 6
- 14
- 9
- 17
- 18
- 20
- 34
- 17
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GD Chaves (40 Trận đấu) | Vizela (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 2 | 1 |
Cập nhật 05/10/2025 07:00




