Sự kiện chính
17'
45'
Adama Trao(Reason:Penalty confirmed)
Igor Lichnovsky Osorio
45'
45'
Metehan Mimaroglu
45'
Dimitrios Goutas
Serginho Antonio Da Luiz Junior
Traore Ahmed
46'
Sam Larsson
Baris Kalayci
46'
49'
Abdurrahim Dursun
Bartug Elmaz
Berkay Ozcan
59'
69'
Cihan Canak
Samed Onur
Tiago Cukur
70'
78'
Goktan Gurpuz
Metehan Mimaroglu
78'
MBaye Niang
Adama Trao
82'
Pedro Pedro Pereira
Franco Tongya
82'
Ogulcan Ulgun
Abdurrahim Dursun
Anil Yigit Cinar
Tiago Cukur
84'
Cagtay Kurukalip
Shavy Babicka
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Karagumruk vs Genclerbirligi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 1.7 | 3.9 | Phạt góc | 3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Karagumruk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Genclerbirligi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 23
- 13
- 21
- 8
- 7
- 22
- 7
- 24
- 26
- 22
- 7
- 9
- 21
- 11
- 12
- 26
- 21
- 19
- 26
- 16
- 10
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Karagumruk (30 Trận đấu) | Genclerbirligi (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 6 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 3 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

