Sự kiện chính
Giannis Papanikolaou
21'
Jesurun Rak Sakyi
29'
40'
Atakan Cankaya
44'
Marius Doh
Emrecan Bulut
Loide Augusto
46'
Ali Sowe
Giannis Papanikolaou
60'
63'
Joao Pedro Camacho
Serginho Antonio Da Luiz Junior
Attila Mocsi
68'
71'
Anil Yigit Cinar
Valentin Mihaila
Jesurun Rak Sakyi
71'
73'
Ahmet Sivri
Berkay Ozcan
Taylan Antalyali
Muhamed Buljubasic
82'
83'
90'
Baris Kalayci
Marius Doh
90'
Cagtay Kurukalip
Jure Balkovec
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Caykur Rizespor vs Karagumruk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 2.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 3.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 19 | 14.4 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Caykur Rizespor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Karagumruk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 0
- 5
- 11
- 5
- 22
- 19
- 16
- 21
- 8
- 31
- 36
- 10
- 12
- 15
- 17
- 19
- 23
- 10
- 12
- 10
- 21
- 33
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Caykur Rizespor (45 Trận đấu) | Karagumruk (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 3 | 2 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

