Sự kiện chính
Anthony Musaba(Reason:No goal confirmed)
36'
46'
Oguz Aydin
Muhammed Kerem Akturkoglu
46'
Ismail Yuksek
Anderson Souza Conceicao Talisca
46'
Nene Dorgeles
Sebastian Szymanski
50'
Milan Skriniar
Anthony Musaba(Reason:Penalty cancelled)
59'
63'
Frederico Rodrigues Santos
Edson Omar Alvarez Velazquez
67'
Irfan Can Kahveci
Marco Asensio Willemsen
Celil Yuksel
Olivier Ntcham
78'
Josafat Mendes
Tanguy Coulibaly
83'
Polat Yaldir
Anthony Musaba
83'
85'
Ismail Yuksek
Yunus Cift
Carlo Holse
90'
90'
Nelson Cabral Semedo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Samsunspor vs Fenerbahce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6 | Phạt góc | 7.3 | 5.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 11 | 14.2 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 62% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 58.7% |
Samsunspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fenerbahce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 10
- 13
- 14
- 13
- 21
- 13
- 13
- 13
- 17
- 25
- 23
- 8
- 12
- 10
- 14
- 12
- 21
- 23
- 12
- 14
- 12
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Samsunspor (43 Trận đấu) | Fenerbahce (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 10 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 0 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

