Sự kiện chính
14'
16'
Umit Akdag
MBaye Niang
22'
Thalisson Kelven da Silva
27'
MBaye Niang(Reason:Goal Disallowed - offside)
35'
45'
Nuno Lima
Metehan Mimaroglu
Henry Chukwuemeka Onyekuru
46'
60'
Ianis Hagi
61'
Hwang Ui Jo
Steve Mounie
Matej Hanousek
Abdurrahim Dursun
61'
66'
69'
MBaye Niang
76'
77'
Elia Meschack
Ianis Hagi
77'
Enes Keskin
Ruan Pereira Duarte
Sinan Osmanoglu
Ayotomiwa Dele Bashiru
81'
Kevin Csoboth
Goktan Gurpuz
81'
82'
Guven Yalcin
Ibrahim Kaya
83'
Nicolas Janvier
Gaius Makouta
Samed Onur
Zan Zuzek
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Genclerbirligi vs Alanyaspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.7 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 4.8 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13 | 11.7 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 42.7% |
Genclerbirligi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Alanyaspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 10
- 12
- 23
- 19
- 21
- 8
- 13
- 14
- 13
- 25
- 17
- 16
- 5
- 6
- 20
- 22
- 22
- 22
- 17
- 12
- 22
- 19
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Genclerbirligi (6 Trận đấu) | Alanyaspor (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 6 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

