Sự kiện chính
4'
9'
13'
21'
Samet Akaydin
Jesper Ceesay
Hasan Ilcin
27'
48'
Sander van der Streek
58'
Sander van der Streek
59'
65'
Valentin Mihaila
Emrecan Bulut
Tomas Cvancara
Bunyamin Balci
68'
Abdulkadir Omur
Nikola Storm
68'
Samuel Ballet
Ramzi Safuri
68'
69'
Vaclav Jurecka
71'
Taha Sahin
77'
Altin Zeqiri
Jesurun Rak Sakyi
77'
Ali Sowe
Vaclav Jurecka
77'
Mithat Pala
Giannis Papanikolaou
Dogukan Sinik
Soner Dikmen
81'
86'
89'
89'
Taylan Antalyali
Casper Hojer Nielsen
90'
Altin Zeqiri
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Antalyaspor vs Caykur Rizespor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 3 | 4.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4 | 1.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 16.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 42% | 45.6% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Antalyaspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Caykur Rizespor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 15
- 4
- 21
- 8
- 12
- 17
- 12
- 23
- 30
- 32
- 14
- 7
- 16
- 16
- 24
- 20
- 14
- 10
- 16
- 12
- 16
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Antalyaspor (42 Trận đấu) | Caykur Rizespor (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 11 | 3 | 9 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

