Sự kiện chính
4'
28'
35'
Adam Horvat
38'
Muhammed Hydara
Eduard Kozyk
38'
61'
Boris Rusnak
Adam Horvat
61'
Fares Shudeiwa
Simon Ivan
61'
Andriy Cheprakov
Pavol Kutka
65'
Roland Buhaj
66'
Jakub Murko
Oskar Jelinek
67'
70'
Jobe Sanna
Roland Buhaj
Tobias Gabris
Samuel Habodasz
74'
Maximilian Marko
Eduard Kozyk
74'
76'
Samuel Subert
Maksym Khyminets
77'
Amin Tahiri
Alexej Maros
86'
Simon Held
Mamadou Coulibaly
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Slovan Bratislava B vs FK Pohronie đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 15 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 5.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 50.8% | Phạm lỗi | 49.2% |
Slovan Bratislava B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Pohronie
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 12
- 27
- 9
- 16
- 24
- 25
- 14
- 13
- 26
- 11
- 12
- 10
- 8
- 16
- 8
- 26
- 18
- 14
- 27
- 16
- 10
- 18
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slovan Bratislava B (26 Trận đấu) | FK Pohronie (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 1 | 6 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

