Sự kiện chính
23'
40'
Oleksiy Gusev
41'
Yevgeniy Morozko
Oleksandr Belyaev
Denys Ustymenko
46'
46'
Yurii Potimkov
Taras Moroz
54'
Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko
59'
Kostyantyn Bychek
Igor Medynsky
64'
66'
Denys Svityukha
Oleksandr Kozak
66'
Artem Legostaev
Raymond Frimpong Owusu
66'
Bogdan Veklyak
Victor Adeoye
Denys Teslyuk
Denys Ustymenko
72'
Yevgen Shevchenko
Sergiy Sukhanov
73'
79'
Kaya Makosso
Anton Glushchenko
Ruslan Chernenko
Maksym Chekh
86'
Artem Kulakovskyi
Maksym Tretyakov
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Obolon Kiev vs Kudrivka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.7 | 4.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 52.5% |
Obolon Kiev
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kudrivka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 13
- 18
- 3
- 28
- 20
- 12
- 13
- 15
- 23
- 18
- 23
- 12
- 15
- 9
- 15
- 16
- 16
- 20
- 18
- 18
- 3
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Obolon Kiev (53 Trận đấu) | Kudrivka (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 6 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 11 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 3 | 6 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

