Sự kiện chính
13'
Luca Meirelles(Reason:Goal Disallowed - Foul)
23'
Pedrinho
27'
28'
Bakary Konate
38'
40'
Eguinaldo
57'
Kaua Elias Nogueira
Luca Meirelles
63'
Isaque
Artem Bondarenko
63'
Dmytro Kryskiv
Oleh Ocheretko
63'
74'
Ante Bekavac
Artur Mykytyshyn
74'
Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych
Bar Lin
Vinicius Tobias
Yukhym Konoplya
80'
89'
Volodymyr Mulyk
Carlos Paraco
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Shakhtar Donetsk vs Kryvbas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ghi bàn | 1.3 | 2.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 3.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 5.9 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 7 | Phạt góc | 5 | 5.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 7.3 | 9.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 70.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 62.6% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
FC Shakhtar Donetsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kryvbas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 6
- 10
- 17
- 13
- 15
- 21
- 26
- 20
- 10
- 22
- 23
- 11
- 16
- 19
- 11
- 7
- 18
- 15
- 11
- 15
- 18
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Shakhtar Donetsk (43 Trận đấu) | Kryvbas (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 0 | 5 | 5 |
Cập nhật
02/12/2025 07:00

