Sự kiện chính
3'
Marlon Gomes
13'
39'
Allou Thiare
54'
Newerton
54'
56'
61'
Eduardo Guerrero
Ogundana Shola
Valerii Bondar
Artem Bondarenko
67'
Vinicius Tobias
Newerton
68'
75'
Taras Mykhavko
Kostyantyn Vivcharenko
75'
Oleksandr Tymchyk
Oleksandr Karavaev
Isaque
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
75'
Luca Meirelles
Eguinaldo
75'
85'
Mykola Shaparenko
Oleksandr Pikhalyonok
Vladyslav Kabaev
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Shakhtar Donetsk vs Dynamo Kyiv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 6.2 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4 | Phạt góc | 9 | 5.9 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 8.3 | 8.4 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 62.7% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 59.8% | TL kiểm soát bóng | 55.3% |
FC Shakhtar Donetsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dynamo Kyiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 12
- 12
- 15
- 29
- 15
- 20
- 21
- 12
- 21
- 18
- 10
- 16
- 20
- 13
- 10
- 16
- 10
- 24
- 10
- 13
- 37
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Shakhtar Donetsk (39 Trận đấu) | Dynamo Kyiv (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 11 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

