Sự kiện chính
Muharrem Jashari
13'
25'
54'
Nazar Domchak
58'
Pablo Alvarez
59'
Denys Miroshnichenko
61'
Ambrosiy Chachua
Artur Shakh
Nazarii Muravskyi
62'
Shota Nonikashvili
Artur Riabov
62'
62'
Igor Krasnopir
71'
Igor Neves Alves
Igor Krasnopir
Danylo Kravchuk
Yevgeniy Pastukh
73'
Oleg Gorin
74'
88'
Mykola Kyrychok
90'
Pavlo Polegenko
Bruno Roberto Pereira Da Silva
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng LNZ Cherkasy vs FC Karpaty Lviv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 5.8 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.7 | 5.4 | Phạt góc | 6 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 6.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 51.5% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
LNZ Cherkasy
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Karpaty Lviv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 16
- 18
- 21
- 11
- 19
- 22
- 19
- 16
- 14
- 24
- 25
- 10
- 9
- 17
- 9
- 19
- 12
- 17
- 21
- 15
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LNZ Cherkasy (40 Trận đấu) | FC Karpaty Lviv (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 2 | 3 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

