Sự kiện chính
25'
Yan Kostenko
Dmytro Myshnov
26'
43'
Bruno Roberto Pereira Da Silva
53'
Igor Neves Alves
Igor Krasnopir
Jhonnatan
Andriy Kulakov
65'
Bryan Castillo
Artem Kozak
65'
67'
Ambrosiy Chachua
71'
Miguel Campos
75'
Pablo Alvarez
Ambrosiy Chachua
75'
Fabiano Rodriguez
Yan Kostenko
75'
Volodymyr Adamyuk
Patricio Tanda
Joao Bruno Pereira Monteiro
Tedi Cara
78'
Theo Ndicka Matam
Mykola Oharkov
78'
79'
Vladislav Baboglo
Danil Skorko
84'
Jocelin Behiratche
86'
Artem Shulyanskyi
Danil Skorko
88'
90'
Oleh Andriiovych Fedor
Bruno Roberto Pereira Da Silva
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng PFC Oleksandria vs FC Karpaty Lviv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8 | Phạm lỗi | 8.5 | 8.6 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 38.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 51.6% |
PFC Oleksandria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Karpaty Lviv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 28
- 12
- 13
- 17
- 26
- 8
- 13
- 24
- 2
- 12
- 15
- 24
- 8
- 13
- 8
- 21
- 24
- 17
- 12
- 13
- 14
- 13
- 32
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PFC Oleksandria (37 Trận đấu) | FC Karpaty Lviv (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

