Sự kiện chính
36'
Denis Slyusar
Eduard Kozik
45'
Mathias Oyewusi Kehinde
Yuri Klymchuk
46'
Andriy Ponedelnik
Eduard Kozik
46'
Danylo Alefirenko
Ibrahim Kane
46'
48'
59'
Denys Pidgurskyi
Denis Slyusar
Albin Krasniqi
Maksym Tretyakov
60'
Zurab Rukhadze
Andriy Tsurikov
60'
77'
Ostap Prytula
78'
Vasyl Runich
Ilya Kvasnytsya
88'
Beknaz Almazbekov
Baboucarr Faal
88'
Maksym Boyko
Vlad Raileanu
90'
Vasyl Runich
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kolos Kovalyovka vs Rukh Vynnyky đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 3.5 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 7 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 | 11.5 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 46.5% | TL kiểm soát bóng | 48% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Kolos Kovalyovka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rukh Vynnyky
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 21
- 15
- 17
- 17
- 3
- 13
- 7
- 15
- 21
- 19
- 28
- 18
- 12
- 9
- 19
- 18
- 17
- 15
- 14
- 12
- 17
- 24
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kolos Kovalyovka (36 Trận đấu) | Rukh Vynnyky (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 6 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 6 | 6 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

