Sự kiện chính
25'
36'
Tedi Cara
37'
Vinicius Tobias
Yukhym Konoplya
46'
46'
Viktor Dolgyi
Mykyta Shevchenko
Oleh Ocheretko(Reason:Goal Disallowed - offside)
48'
53'
Hussayn Touati
61'
Jhonnatan
Hussayn Touati
62'
Denys Shostak
Fernando Henrique
68'
Jocelin Behiratche
Kaua Elias Nogueira
69'
73'
Yevhen Smyrnyi
Tedi Cara
82'
Artem Kozak
Dmytro Myshnov
Lucas Ferreira
Kaua Elias Nogueira
83'
Marlon Santos da Silva Barbosa
Marlon Gomes
87'
90'
Jhonnatan
Viktor Tsukanov
Alisson Santana
90'
Yegor Nazaryna
Artem Bondarenko
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Shakhtar Donetsk vs PFC Oleksandria đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 0.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.7 | 0.7 | Mất bàn | 2.3 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 6.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 8.3 | Phạt góc | 5 | 6.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 9.9 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 62.7% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 59% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
FC Shakhtar Donetsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PFC Oleksandria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 21
- 11
- 21
- 10
- 28
- 14
- 9
- 23
- 4
- 23
- 14
- 4
- 10
- 25
- 4
- 16
- 20
- 12
- 14
- 0
- 14
- 41
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Shakhtar Donetsk (33 Trận đấu) | PFC Oleksandria (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật
01/09/2025 07:00

