Sự kiện chính
Millaray Cortes
28'
38'
Linda Caicedo(Reason:Penalty cancelled)
52'
Alice Marques
62'
90'
Antonia Ronnycleide da Costa Silva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sevilla FC (w) vs Real Madrid (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 17 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 3 | Phạt góc | 3 | 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.1 | Phạm lỗi | 9 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 54.1% |
Sevilla FC (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Madrid (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 20
- 23
- 22
- 14
- 15
- 19
- 17
- 12
- 13
- 16
- 8
- 16
- 16
- 18
- 22
- 10
- 18
- 16
- 18
- 18
- 16
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sevilla FC (w) (56 Trận đấu) | Real Madrid (w) (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 18 | 16 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 7 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 9 | 9 | 3 | 2 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

