Sự kiện chính
Lucía Rodríguez(Reason:Penalty awarded)
35'
Imade E.
37'
Vicente A.
80'
82'
Irene Paredes Hernandez
90'
Esmee Brugts
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Real Sociedad (w) vs Barcelona (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 4.2 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.4 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 4.9 |
| 6 | Phạt góc | 11 | 6.8 | Phạt góc | 9.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.5 | 9.6 | Phạm lỗi | 7.4 |
| 63.7% | TL kiểm soát bóng | 68.7% | 61.9% | TL kiểm soát bóng | 68.5% |
Real Sociedad (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Barcelona (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 2
- 14
- 16
- 15
- 18
- 16
- 13
- 16
- 32
- 26
- 20
- 11
- 16
- 0
- 12
- 22
- 16
- 11
- 18
- 16
- 10
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Sociedad (w) (30 Trận đấu) | Barcelona (W) (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 12 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 1 | 0 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

