Sự kiện chính
2'
32'
Julien Ponceau
50'
Clement Michelin
56'
65'
Juanmi Latasa
Lucas Sanseviero
65'
Amath Ndiaye Diedhiou
Victor Meseguer
Taisei Miyashiro
Alejandro Garcia Mejias
66'
70'
Ramon Martinez
Mohamed Jaouab
70'
Hugo Modesto
Carlos Clerc Martinez
Marvin Olawale Akinlabi Park
Estanis Pedrola
74'
Iker Bravo Solanilla
Jese Rodriguez Ruiz
74'
74'
Ibrahim Alani
Julien Ponceau
80'
82'
Stipe Biuk(Reason:Goal confirmed)
Juanma Herzog
Enrique Clemente
85'
Ivan Gil
Manuel Fuster
85'
Sergio Barcia
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Las Palmas vs Real Valladolid đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 42% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Las Palmas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Valladolid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 18
- 15
- 22
- 27
- 22
- 18
- 9
- 15
- 18
- 15
- 12
- 20
- 9
- 12
- 21
- 14
- 12
- 12
- 15
- 12
- 28
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Las Palmas (36 Trận đấu) | Real Valladolid (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

