Sự kiện chính
26'
Andres Cuenca
28'
30'
Pablo Vazquez Perez
32'
Guillermo Rosas Alonso
35'
43'
Aboubacar Bassinga
45'
Marino Illescas
Eric Curbelo
Pablo Vazquez Perez
46'
46'
Salvi Sanchez
Aboubacar Bassinga
Pablo Garcia Carrasco
Diego Sanchez
46'
Dani Queipo
Cesar Gelabert
62'
63'
Marc Domenech
Konrad de la Fuente
68'
Jose Matos
Marc Domenech
Justin Smith
69'
Dani Queipo
72'
Amadou Coundoul
Miguel Rocha
72'
75'
Marcos Fernandez Sanchez
Miguel Conde
Dani Queipo
79'
90'
Gonzalo Almenara
Carlos Redruello
90'
Jose Angel Gomez Campana
Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sporting Gijon vs AD Ceuta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 4.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.7 | 10.7 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 45.6% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
Sporting Gijon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AD Ceuta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 20
- 12
- 20
- 12
- 22
- 17
- 7
- 9
- 7
- 34
- 22
- 19
- 8
- 5
- 14
- 16
- 23
- 19
- 21
- 5
- 12
- 33
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sporting Gijon (79 Trận đấu) | AD Ceuta (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 3 | 8 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

