Sự kiện chính
9'
12'
Daniel Villahermosa
15'
30'
Diego Vicente Bri Carrazoni
Ignasi Vilarrasa
46'
Adilson Mendes-Martins
Daniel Requena Sanchez
46'
Percan
Cristian Carracedo
46'
52'
Theo Le Normand
Daniel Villahermosa
60'
Theo Le Normand
65'
Marti Vila Garcia
Dalisson de Almeida
Carlos Albarran
70'
73'
Imanol Garcia de Albeniz
Marti Vila Garcia
74'
Alexander Petxarroman
Josep Cerda
74'
74'
Aingeru Olabarrieta
Thomas Carrique
76'
Theo Le Normand(Reason:Goal awarded)
Nikolay Obolskiy
Mikel Goti Lopez
84'
86'
Efe Akman
Marc Domenech
89'
90'
Alexander Petxarroman
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cordoba vs Andorra FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 6 | Phạt góc | 6.7 | 6.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 19.5 | 14 | Phạm lỗi | 14 |
| 61.3% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 60% | TL kiểm soát bóng | 62.4% |
Cordoba
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Andorra FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 8
- 9
- 19
- 9
- 14
- 11
- 12
- 21
- 12
- 26
- 31
- 8
- 14
- 17
- 14
- 13
- 4
- 17
- 27
- 15
- 14
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cordoba (68 Trận đấu) | Andorra FC (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 1 | 4 |
Cập nhật
03/03/2026 07:00

