Sự kiện chính
Juanmi Latasa
13'
Hugo Modesto
Guillermo Bueno Lopez
20'
23'
Gustavo Puerta
Ibrahim Alani
32'
Mathis Lachuer
43'
Mario Maroto
Ibrahim Alani
46'
54'
Juan Carlos Arana
Asier Villalibre
64'
68'
Peio Canales
Mario Maroto
68'
70'
Suleiman Camara
Maguette Gueye
70'
Marco Sangalli Fuentes
Alvaro Mantilla
Sergi Canos
Mathis Lachuer
71'
Vegard Erlien
Juanmi Latasa
71'
Victor Meseguer
77'
80'
Juan Carlos Arana(Reason:Penalty awarded)
Pablo Tomeo
81'
82'
Andres Martin Garcia
84'
Pablo Tomeo
84'
Mohamed Jaouab
Stipe Biuk
85'
Sergi Canos
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Real Valladolid vs Racing Santander đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 6 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3 | 3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 17.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 43% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Real Valladolid
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Racing Santander
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 12
- 12
- 18
- 13
- 25
- 20
- 12
- 20
- 18
- 21
- 17
- 20
- 15
- 12
- 10
- 17
- 21
- 12
- 15
- 25
- 19
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Valladolid (19 Trận đấu) | Racing Santander (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 10 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 7 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

