Sự kiện chính
15'
54'
Jon Guruzeta
59'
60'
Gonzalo Petit(Reason:Card changed)
61'
Gonzalo Petit
62'
Carlos Fernandez Luna
Hugo Garcia
Alvaro Rodriguez Perez
67'
Javier Marton
Jon Guruzeta
67'
68'
Martin Pascual
Hugo Novoa Ramos
Marco Moreno
69'
Javier Martinez Calvo
Aleix Garrido
81'
Jon Magunazelaia Argoitia
Ander Madariaga
81'
82'
Martin Pascual
83'
Iker Cordoba
Javier Marton
84'
Lander Olaetxea
Jon Bautista
85'
87'
Alberto Mari
Pablo Perez Rico
87'
Alejandro Suarez Cardero
Adrian Pica
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Eibar vs Mirandes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 15.1 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 37.7% | TL kiểm soát bóng | 44% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Eibar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mirandes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 17
- 10
- 12
- 17
- 17
- 15
- 25
- 23
- 17
- 23
- 8
- 16
- 8
- 14
- 24
- 20
- 13
- 6
- 16
- 18
- 29
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eibar (61 Trận đấu) | Mirandes (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 2 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 5 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 4 | 9 |
Cập nhật
03/01/2026 07:00

