Sự kiện chính
8'
Tomy Carbonell
19'
Gorka Carrera
24'
Ayo Unax
Iker Calderon
Roger Hinojo
27'
36'
Mikel Rodriguez
Matia Barzic
45'
Sergi Maestre
Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos
46'
Juan Larios
Roger Hinojo
46'
49'
Jordi Mboula
Manu Justo
62'
Lucas Ribeiro Costa
Luis Chacon
62'
71'
Peru Rodriguez Larranaga
72'
Jon Balda
Diego Collado
Rafael Tresaco
75'
76'
Jon Eceizabarrena
Mikel Rodriguez
76'
Alex Marchal
Job Ochieng
Javier Fernandez Abrunedo
79'
87'
88'
Dani Diaz
Gorka Carrera
89'
Arkaitz Mariezkurrena
Gorka Gorosabel
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cultural Leonesa vs Real Sociedad B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 3.9 | Phạt góc | 3 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 14 | 9.4 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 37.7% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 44% |
Cultural Leonesa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Sociedad B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 20
- 16
- 25
- 16
- 13
- 22
- 11
- 6
- 15
- 28
- 15
- 13
- 21
- 10
- 13
- 16
- 15
- 21
- 13
- 10
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cultural Leonesa (19 Trận đấu) | Real Sociedad B (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 4 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 4 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

