Sự kiện chính
25'
Guilherme Borges Guedes,Gui
29'
40'
41'
Ruben Alcaraz
Stefan Džodić
Pedro Fidel Cedillo Segura
45'
Alex Centelles
Guilherme Borges Guedes,Gui
46'
54'
Pau Casadesus Castro
Stefan Džodić
60'
Lucas Robertone
Arnau Puigmal
62'
62'
Pablo Saenz
Pau Casadesus Castro
64'
74'
75'
Sergio Rodelas
Souleymane Faye
76'
Manuel Trigueros Munoz
Ruben Alcaraz
76'
Manuel Trigueros Munoz
Daijiro Chirino
77'
77'
Sergio Ruiz Alonso
Diego Hormigo
84'
Mohamed Bouldini
Pedro Aleman
85'
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Marcos Luna
Sergio Arribas Calvo
86'
Houssam Kounia
Leonardo Carrilho Baptistao
86'
90'
Sergio Ruiz(Reason:Penalty confirmed)
Lucas Robertone
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Almeria vs Granada CF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 4.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 10.7 | 14.8 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 54.5% | TL kiểm soát bóng | 53.5% |
Almeria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Granada CF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 20
- 16
- 22
- 17
- 6
- 17
- 11
- 12
- 18
- 23
- 20
- 10
- 8
- 13
- 17
- 10
- 8
- 21
- 15
- 13
- 23
- 29
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Almeria (63 Trận đấu) | Granada CF (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 4 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 9 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 5 | 6 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

