Sự kiện chính
Peter Federico
26'
28'
Amath Ndiaye Diedhiou
30'
Julien Ponceau
33'
43'
Sergio Ruiz Alonso
Pablo Tomeo
Javi Sanchez
46'
Jorge Delgado
Stipe Biuk
46'
52'
Pedro Aleman
59'
68'
Pablo Saenz
Sergio Ruiz Alonso
68'
Manuel Trigueros Munoz
Alex Sola
71'
Ruben Alcaraz
Sergi Canos
Amath Ndiaye Diedhiou
72'
Adrian Arnuncio
Juanmi Latasa
72'
79'
Diego Hormigo
Baila Diallo
79'
Luka Gagnidze
Pedro Aleman
Ivan San Jose Cantalejo
Peter Federico
84'
Ivan San Jose Cantalejo
88'
90'
Jorge Pascual
90'
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Ruben Alcaraz
90'
Diego Hormigo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Real Valladolid vs Granada CF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 6.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 19 | Phạm lỗi | 13.3 | 17.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 54.5% | TL kiểm soát bóng | 47.6% |
Real Valladolid
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Granada CF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 20
- 13
- 20
- 13
- 11
- 27
- 11
- 17
- 11
- 20
- 23
- 15
- 8
- 15
- 16
- 15
- 6
- 12
- 14
- 18
- 22
- 21
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Valladolid (11 Trận đấu) | Granada CF (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 10 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 5 | 6 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

