Sự kiện chính
Fabrizio Brignani
23'
45'
Rafita
Marc Olivier Doue
Ronaldo Pompeu da Silva
46'
Jeremy Mellot
46'
53'
Victor Garcia Marin(Reason:Penalty awarded)
57'
Eneko Jauregi
Rodriguez Salva Ruiz
62'
Israel Suero Fernández
Barri
64'
Agustin Sienra
Rodriguez Salva Ruiz
64'
Kenneth Obinna Mamah
Pablo Santiago
64'
66'
Francisco Javier Montero Rubio
68'
Joaquin Munoz Benavides
David Larrubia
69'
Rafa Rodriguez
Carlos Dotor
76'
Daniel Lorenzo Guerrero
Camara Ousmane
Fabrizio Brignani
76'
82'
Josue Dorrio
Eneko Jauregi
82'
Einar Galilea Azaceta
Daniel Lorenzo Guerrero
Marc Olivier Doue
87'
Agustin Sienra
88'
90'
90'
Marc Olivier Doue
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Castellon vs Malaga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.7 | 6.6 | Phạt góc | 3.3 |
| 4 | Thẻ vàng | 1 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 56% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
Castellon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Malaga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 14
- 17
- 28
- 11
- 12
- 20
- 12
- 17
- 17
- 20
- 18
- 11
- 16
- 11
- 18
- 5
- 16
- 14
- 13
- 20
- 16
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Castellon (52 Trận đấu) | Malaga (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 9 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 2 | 4 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

