Sự kiện chính
45'
Mario Climent
46'
Javi Ontiveros
RogerLast Martiacute Salvador
46'
Jose Antonio de la Rosa
Iuri Tabatadze
Thomas Carrique
63'
Jastin Garcia
Aingeru Olabarrieta
63'
71'
Dawda Camara Sankhare
Alvaro Pascual
71'
Efe Ugiagbe
Jesus Fernandez Saez Suso
Marc Domenech
Theo Le Normand
74'
Lautaro de León
Manuel Nieto
74'
81'
Efe Ugiagbe
85'
Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
Sergio Ortuno
Josep Cerda
Daniel Villahermosa
86'
Imanol Garcia de Albeniz
90'
Gael Alonso
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Andorra FC vs Cadiz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 4.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 13.9 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
Andorra FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cadiz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 12
- 17
- 16
- 17
- 14
- 9
- 24
- 14
- 20
- 29
- 13
- 2
- 13
- 10
- 17
- 28
- 24
- 13
- 17
- 15
- 13
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Andorra FC (10 Trận đấu) | Cadiz (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 3 | 6 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

