Sự kiện chính
3'
8'
11'
22'
29'
Unax Agote
30'
38'
Job Ochieng
Baila Diallo
42'
43'
46'
Alex Lebarbier
Unax Agote
46'
Jon Garro
Alberto Dadie
Diego Hormigo
Baila Diallo
46'
46'
Daniel Díaz
Job Ochieng
50'
Manuel Trigueros Munoz
Ruben Alcaraz
54'
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Souleymane Faye
54'
57'
Arkaitz Mariezkurrena
Ekain Orobengoa
Pau Casadesus Castro
60'
65'
Tomy Carbonell
Mohamed Bouldini
Jorge Pascual
75'
77'
Alex Marchal
Mikel Rodriguez
Loic Williams
Pau Casadesus Castro
79'
86'
Gorka Gorosabel
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Granada CF vs Real Sociedad B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 2 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.9 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 20.3 | 13.2 | Phạm lỗi | 19.6 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
Granada CF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Sociedad B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 6
- 15
- 15
- 12
- 20
- 15
- 17
- 12
- 13
- 28
- 24
- 8
- 6
- 18
- 0
- 4
- 19
- 12
- 16
- 24
- 22
- 32
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Granada CF (48 Trận đấu) | Real Sociedad B (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 0 | 2 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

