Sự kiện chính
Oscar Haret Ortega Gatica
7'
20'
Oscar Haret Ortega Gatica
Danny Musovski(Reason:Penalty cancelled)
31'
60'
Kevin Alexander Palacios Salazar
Jose Abella
60'
Cristian Andres Dajome Arboleda
Jordan Carrillo
Georgi Minoungou
Pedro De La Vega
63'
Jesus Ferreira
Paul Rothrock
63'
Osaze De Rosario
Danny Musovski
63'
Georgi Minoungou
65'
72'
Georgi Minoungou
74'
76'
Franco Fagundez
Aldo Lopez Vargas
76'
Anthony Lozano
Bruno Barticciotto
Cristian Roldan
Albert Rusnak
79'
79'
Jesus Ocejo
Edson Gutierrez
82'
Anthony Lozano
88'
Kevin Alexander Palacios Salazar
Kalani Kossa Rienzi
Danny Leyva
90'
90'
90'
Cristian Andres Dajome Arboleda(Reason:Goal awarded)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Santos Laguna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.8 | Mất bàn | 2.6 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 13 | 9.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 59% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Santos Laguna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 7
- 22
- 14
- 14
- 25
- 24
- 7
- 8
- 17
- 26
- 28
- 10
- 9
- 10
- 15
- 28
- 17
- 18
- 15
- 6
- 23
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | Santos Laguna (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

