Sự kiện chính
16'
Michael Boxall
27'
31'
Paul Brian Rodriguez Bravo
Alvaro Fidalgo
46'
Isaias Violante
Kevin Nahin Alvarez Campos
46'
46'
Joseph Yeramid Rosales Erazo
Robin Lod
Igor Lichnovsky Osorio
49'
53'
Igor Lichnovsky Osorio
62'
64'
Kelvin Yeboah
Jefferson Diaz
64'
Nicolas Romero
Morris Duggan
Sebastian Enzo Caceres Ramos
Victor Alejandro Davila Zavala
64'
65'
Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Jonathan Dos Santos
73'
Rodrigo Aguirre
Henry Josue Martin Mex
73'
84'
Owen Gene
Anthony Markanich
88'
Julian Gressel
Tani Oluwaseyi
Isaias Violante
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Club America vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 15.3 | 9.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 35.7% | 59.4% | TL kiểm soát bóng | 38.4% |
Club America
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 10
- 17
- 17
- 17
- 23
- 17
- 25
- 19
- 8
- 16
- 6
- 10
- 3
- 7
- 17
- 10
- 13
- 17
- 17
- 23
- 37
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club America (3 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

