Sự kiện chính
Alvaro Angulo
23'
30'
Ronald Hernandez
35'
Keylor Navas Gamboa
39'
Stian Gregersen
43'
Adalberto Carrasquilla
45'
Piero Quispe
Rodrigo Lopez
52'
Pablo Monroy
Pablo Bennevendo
59'
62'
70'
Luke Brennan
Saba Lobjanidze
70'
William Reilly
Tristan Muyumba
70'
Jamal Thiare
Enea Mihaj
70'
Nykolas Sessock
Emmanuel Latte Lath
81'
Cayman Togashi
Stian Gregersen
86'
Nykolas Sessock
Adalberto Carrasquilla
88'
89'
Guillermo Martinez Ayala
90'
Misael Gerardo Torres Berlanga
Guillermo Martinez Ayala
90'
Santiago Trigos Nava
Pedro Jeampierre Vite Uca
90'
Keylor Navas Gamboa
90'
90'
Bartosz Slisz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pumas U.N.A.M. vs Atlanta United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.5 | Mất bàn | 2.1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 1.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.6 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 12 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 47% |
Pumas U.N.A.M.
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atlanta United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 7
- 16
- 21
- 16
- 14
- 11
- 9
- 23
- 14
- 30
- 31
- 13
- 9
- 9
- 9
- 20
- 19
- 22
- 29
- 15
- 15
- 18
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pumas U.N.A.M. (4 Trận đấu) | Atlanta United (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

