Sự kiện chính
32'
Meletios Miskovic
Erik Stehrer
38'
Moulaye Haidara
52'
Amar Hadzimuratovic
67'
78'
Julian Turi
Dalibor Velimirovic
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rapid Vienna (Youth) vs Kapfenberg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 2.3 | Phạt góc | 4 | 3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 14 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
Rapid Vienna (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kapfenberg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 18
- 15
- 14
- 15
- 20
- 12
- 16
- 27
- 9
- 15
- 21
- 6
- 13
- 16
- 9
- 8
- 13
- 21
- 19
- 18
- 19
- 29
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rapid Vienna (Youth) (38 Trận đấu) | Kapfenberg (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 2 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

