Sự kiện chính
16'
19'
36'
Denizcan Cosgun
45'
45'
45'
Sebastian Feyrer
56'
Pascal Muller
59'
Luan Leite da Silva
Denizcan Cosgun
59'
61'
Michael Brugger
74'
Michael Brugger
85'
90'
Jonas Schwaighofer
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng SV Austria Salzburg vs WSC Hertha Wels đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 2 | Phạt góc | 5.3 | 4.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
SV Austria Salzburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
WSC Hertha Wels
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 10
- 16
- 20
- 16
- 16
- 15
- 12
- 5
- 20
- 23
- 18
- 7
- 14
- 20
- 11
- 7
- 21
- 23
- 9
- 20
- 7
- 20
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SV Austria Salzburg (8 Trận đấu) | WSC Hertha Wels (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

