Sự kiện chính
6'
8'
23'
Pius Grabher
26'
53'
Konstantin Aleksa
64'
79'
Nicola Wojnar
82'
Mohamed-Amine Bouchenna
84'
Sacha Delaye
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Austria Lustenau vs Austria Wien (Youth) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 5.7 | Phạm lỗi | 14 | 7.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 55% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
Austria Lustenau
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Austria Wien (Youth)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 16
- 3
- 16
- 11
- 17
- 21
- 12
- 17
- 13
- 25
- 24
- 18
- 13
- 15
- 23
- 28
- 18
- 6
- 15
- 15
- 13
- 15
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Austria Lustenau (38 Trận đấu) | Austria Wien (Youth) (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 1 | 0 |
Cập nhật 05/10/2025 07:00




