Sự kiện chính
Qasim Khalif Mohammed
11'
17'
21'
36'
43'
44'
Safin Mansor
50'
52'
80'
82'
82'
85'
90'
Karrar J.
90'
Ismail Ouro-Agoro
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Naft Al Junoob vs Arbil đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 3.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 | 10 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 0% | 52% | TL kiểm soát bóng | 52.5% |
Naft Al Junoob
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arbil
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 17
- 3
- 7
- 11
- 17
- 18
- 12
- 25
- 21
- 37
- 24
- 11
- 6
- 15
- 10
- 17
- 22
- 11
- 24
- 15
- 16
- 28
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Naft Al Junoob (76 Trận đấu) | Arbil (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 2 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 11 | 9 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 10 | 6 | 10 |
| HT thua/FT thua | 14 | 10 | 7 | 9 |
Cập nhật
05/07/2025 07:01

