Sự kiện chính
John Mendez
6'
Yunior Perez
27'
29'
Kevin Moscoso
33'
40'
Eddie Hernandez
45'
Cristian Alexander Jimenez Martinez
Eddie Hernandez
46'
48'
Nixson Wilfredo Flores Reyes
Facundo Gonzalez
56'
61'
Jose Bolanos
Esteban Garcia
61'
Jonathan Josue Pozuelos
Christian Omar Ojeda Ramirez
74'
Esnaydi Zuniga
Kennedy Rocha
Davis Contreras
Jose Martinez
77'
Jefry Bantes
Rudy Barrientos
77'
Yorman Baltazar
Yasniel Matos
83'
Anderson Gaitan
John Mendez
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CSD Municipal vs Deportivo Mixco đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 51.3% | Phạm lỗi | 43.7% | 54.6% | Phạm lỗi | 49.1% |
CSD Municipal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Mixco
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 19
- 11
- 12
- 18
- 16
- 18
- 9
- 9
- 25
- 27
- 16
- 5
- 9
- 14
- 16
- 8
- 16
- 17
- 11
- 32
- 21
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CSD Municipal (44 Trận đấu) | Deportivo Mixco (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 10 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 2 | 7 |
Cập nhật
05/09/2025 06:59

