Sự kiện chính
13'
14'
Brandon Andres de Leon Ramos
19'
37'
Gerson Aldair Chavez Suazo
Steven Paredes
Marco Rivas
46'
Uri Emanuel Amaral Benitez
Matias Rotondi
46'
48'
Milton Maciel
60'
61'
Jostin Daly
Jose Espinoza
61'
Dewinder Bradley
Francisco Apaolaza
64'
66'
Kevin Grijalva
Milton Maciel
Juan Winter
Delfino Álvarez
73'
Edwin Rivas
Eduardo Soto
83'
86'
Kevin Macareno
Robinson Flores
Edwin Rivas
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Coban Imperial vs Antigua GFC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 0.6 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 3.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 48.3% | Phạm lỗi | 52.7% | 44.8% | Phạm lỗi | 53.1% |
Coban Imperial
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Antigua GFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 20
- 12
- 5
- 16
- 7
- 12
- 25
- 24
- 28
- 20
- 9
- 10
- 13
- 17
- 18
- 25
- 23
- 7
- 11
- 10
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coban Imperial (46 Trận đấu) | Antigua GFC (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 3 | 5 |
Cập nhật
01/09/2025 10:00

