Sự kiện chính
25'
52'
53'
69'
87'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng G. Novorizontin (Youth) vs Mirassol FC Youth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 64.3% | Phạm lỗi | 58.3% | 60.3% | Phạm lỗi | 54.9% |
G. Novorizontin (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mirassol FC Youth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 8
- 14
- 19
- 12
- 19
- 14
- 14
- 19
- 23
- 31
- 8
- 7
- 4
- 23
- 17
- 15
- 21
- 13
- 21
- 13
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | G. Novorizontin (Youth) (38 Trận đấu) | Mirassol FC Youth (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 4 |
Cập nhật
05/07/2025 07:01

