Sự kiện chính
13'
Victor Ochayi
21'
28'
30'
Aziz Ouattara Mohammed
Gontie Junior Diomande
30'
Itay Ben Shabat
Denis Kulikov
37'
43'
56'
Oz Bilu
Wylan Cyprien
Eugene Ansah
60'
Harush Shalev
Ilay Tamam
71'
Amer
Amit Danziger
71'
Nehoray Dabush
Eylon Haim Almog
71'
78'
Pedrinho
Heriberto Tavares
78'
Maxim Plakushchenko
Maor Levi
Reem Tal
Timothy Awany
84'
86'
Ilay Hajaj
Maor Yashilirmak
87'
Ilay Hajaj
90'
90'
Amit Gertel
Nehoray Dabush
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ashdod MS vs Maccabi Netanya đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 3.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 15 | 12.6 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 56% | 44.5% | TL kiểm soát bóng | 56.4% |
Ashdod MS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Netanya
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 9
- 7
- 16
- 20
- 10
- 20
- 14
- 17
- 12
- 28
- 36
- 22
- 14
- 11
- 9
- 14
- 16
- 11
- 20
- 11
- 20
- 30
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ashdod MS (57 Trận đấu) | Maccabi Netanya (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 7 | 8 | 12 |
Cập nhật
06/04/2026 07:00

