Sự kiện chính
Liran Serdal
23'
27'
29'
Dor Peretz
30'
Roy Revivo
Alon Turgeman
30'
Ivan Kricak
35'
38'
45'
Tamir Arbel
Liran Serdal
46'
54'
Yonatan Ferber
Andrija Radulovic
71'
Rotem Hatuel
George Diba
71'
Naftali Belay
Oren Biton
71'
77'
Raz Shlomo
Noam Ben Harush
77'
Sagiv Yehezkel
Osher Davida
83'
86'
Elad Madmon
Helio Varela
86'
Ben Lederman
Itamar Noy
86'
Yonas Malede
Sayd Abu Farhi
Saar Fadida
Alon Turgeman
86'
90'
Ben Lederman
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 1.4 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.1 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 36% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 39.6% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Hapoel Haifa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Tel Aviv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 13
- 17
- 16
- 12
- 13
- 24
- 13
- 14
- 35
- 19
- 10
- 8
- 11
- 14
- 18
- 20
- 23
- 16
- 15
- 14
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Haifa (59 Trận đấu) | Maccabi Tel Aviv (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 11 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 1 | 2 |
Cập nhật
06/04/2026 07:00

