Sự kiện chính
4'
12'
18'
Sayd Abu Farhi(Reason:Penalty awarded)
20'
Sayd Abu Farhi
23'
Heitor
31'
Tyrese Asante
45'
Mor Simantov
Mohammed Abu Rumi
46'
Liel Deri
Yaw Ackah
46'
Fernando Pacheco
Ariel Sharetzky
62'
63'
65'
Ido Shahar
Kevin Andrade Navarro
65'
Sagiv Yehezkel
Noam Ben Harush
65'
Emir Sahiti
Osher Davida
Itzik Sholmyster
Bilal Shaheen
74'
76'
Raz Shlomo
Tyrese Asante
Mor Simantov
79'
Wale Musa Alli
Yair Mordechai
80'
86'
Ilay Ben Simon
Dor Peretz
90'
Sagiv Yehezkel
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Tel Aviv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 2.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 3.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 16.1 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 58.7% |
Hapoel Kiryat Shmona
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Tel Aviv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 15
- 6
- 13
- 6
- 9
- 11
- 24
- 23
- 15
- 25
- 22
- 11
- 6
- 15
- 14
- 15
- 24
- 20
- 14
- 18
- 16
- 18
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Kiryat Shmona (53 Trận đấu) | Maccabi Tel Aviv (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 9 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 1 | 2 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

