Sự kiện chính
Guy Hadida
16'
33'
Fares Abu Akel
36'
38'
46'
Maxim Plakushchenko
Basam Zaarura
46'
Luccas Paraizo
Amit Gertel
47'
Karem Jaber
58'
Stanislav Bilenkyi
Itamar Shviro
60'
Waheb Habiballah
Guy Hadida
66'
66'
Djetei Mohamed
Itay Ben Shabat
66'
Daniel Atlan
Wilson Harris
Yonatan Teper
Niv Gotlieb
66'
73'
75'
Omri Shamir
Maor Levi
Eitan Velblum
Fares Abu Akel
83'
Idan Baranes
Eli Balilti
83'
90'
Aziz Ouattara Mohammed
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 3.3 | 1.1 | Mất bàn | 2.1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 16.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 3.7 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 | 11.9 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 42% | 42.8% | TL kiểm soát bóng | 38.4% |
Ironi Tiberias
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Netanya
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 13
- 22
- 17
- 20
- 10
- 8
- 24
- 11
- 27
- 26
- 10
- 17
- 12
- 14
- 25
- 19
- 14
- 14
- 8
- 19
- 27
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ironi Tiberias (33 Trận đấu) | Maccabi Netanya (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 5 | 7 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

