Sự kiện chính
Raz Meir
15'
29'
43'
Amitay Yamin
Karim Kimvuidi
46'
Asaf Arania
Raz Meir
46'
Stav Nachmani
Jean Florent Batoum
55'
58'
66'
Kenny Saief
Ayi Kangani
66'
Trivante Stewart
Guy Melamed
Liav Prada
Roei Gordana
66'
69'
Kenji Gorre
Eugene Ansah
73'
75'
Matias Nahuel Leiva
Kenji Gorre
79'
Reem Tal
Or Dasa
80'
80'
Zohar Zasno
Jelle Bataille
81'
Yinon Faingezicht
Lisav Eissat
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ashdod MS vs Maccabi Haifa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.8 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 61.7% | 43.5% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
Ashdod MS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Haifa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 10
- 8
- 25
- 15
- 22
- 26
- 14
- 15
- 20
- 17
- 26
- 6
- 12
- 6
- 17
- 20
- 3
- 25
- 12
- 11
- 28
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ashdod MS (48 Trận đấu) | Maccabi Haifa (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 4 | 2 |
Cập nhật
01/01/2026 07:00

