Sự kiện chính
10'
45'
Nadav Nidam
Basam Zaarura
Gontie Junior Diomande
46'
47'
Boni Amian
57'
Chipyoka Songa
60'
64'
Roee David
Cle
64'
Shavit Mazal
Nadav Nidam
Djetei Mohamed
68'
Amit Gertel
Djetei Mohamed
69'
Wilson Harris
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
69'
Maxim Plakushchenko
Rotem Keller
69'
75'
Matan Goshe
Orel Dgani
75'
Idan Cohen
Noam Cohen
Li On Mizrahi
Oz Bilu
78'
90'
Benny Golan
Boni Amian
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Maccabi Netanya vs Hapoel Petah Tikva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 5.3 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 13.6 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 46% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Maccabi Netanya
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Petah Tikva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 15
- 20
- 11
- 24
- 17
- 12
- 13
- 14
- 34
- 16
- 18
- 10
- 8
- 8
- 16
- 10
- 16
- 18
- 23
- 10
- 16
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maccabi Netanya (51 Trận đấu) | Hapoel Petah Tikva (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 11 | 1 | 1 |
Cập nhật
01/01/2026 07:00

