Sự kiện chính
Zahi Ahmed
7'
9'
28'
46'
David Domgjoni
Tamir Haimovich
47'
62'
Shay Elias
Zahi Ahmed
65'
66'
Yanai Ariel Distelfeld
John Otomewo
69'
Mohammad Kanaan
Amir Chaim Ganah
73'
Itay Hazut
Eliel Peretz
73'
77'
Nadim Vrasana
Guy Badash
77'
Harel Shalom
Cedric Franck Don
Eylon Haim Almog
Igor Zlatanovic
78'
Alon Turgeman
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
78'
84'
Yinon Eliyahu
Ohad Almagor
Alon Turgeman
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Jerusalem đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 12 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.3 | 5.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 13 | 16.1 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 60.6% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
Hapoel Beer Sheva
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Jerusalem
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 11
- 14
- 13
- 17
- 21
- 11
- 13
- 7
- 15
- 23
- 23
- 9
- 16
- 9
- 9
- 16
- 4
- 9
- 23
- 32
- 19
- 19
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Beer Sheva (51 Trận đấu) | Hapoel Jerusalem (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 8 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 7 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 7 | 4 |
Cập nhật
01/01/2026 07:00

