Sự kiện chính
3'
Karlo Brucic
36'
45'
Yair Mordechai
Ibrahima Drame
Mathew Anim Cudjoe
46'
Ahmad Salman
Jubayer Bushnaq
46'
47'
Harel Goldenberg
56'
Itzik Sholmyster
Harel Goldenberg
Johan N'Zi
Omer Abuhav
61'
Ahmad Salman
63'
68'
Aviv Avraham
Yair Mordechai
72'
Glid Jeordon Otanga Mvouo
Mustafa Sheikh Yosef
76'
78'
Ariel Sheratzky
Wale Musa Alli
79'
Jwan Al Halabi
Mohammed Abu Rumi
Maroun Gantus
Hassan Hilo
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Hapoel Kiryat Shmona đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.8 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 16.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 3 | 3.1 | Phạt góc | 2.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 46% | 41.7% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Kiryat Shmona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 20
- 19
- 16
- 9
- 6
- 6
- 20
- 25
- 20
- 25
- 12
- 9
- 10
- 15
- 16
- 23
- 10
- 13
- 20
- 19
- 28
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Bnei Sakhnin FC (33 Trận đấu) | Hapoel Kiryat Shmona (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 6 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

