Sự kiện chính
4'
Heriberto Tavares
19'
43'
Ibrahim Diakite
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
44'
46'
Ori Natan Azo
Asaf Arania
Basam Zaarura
Gontie Junior Diomande
55'
61'
Emmanuel Agyei
Roei Gordana
61'
Lenny Nangis
Mohamed Amer Khan
69'
Nehoray Dabush
Jean Florent Batoum
73'
Shimon Mizrachi
Rotem Keller
74'
Wilson Harris
Oz Bilu
75'
Itay Ben Shabat
83'
Amit Cohen
Heriberto Tavares
83'
83'
Ben Hadadi
Maor Yashilirmak
Djetei Mohamed
Itay Ben Shabat
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Maccabi Netanya vs Ashdod MS đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 3.3 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 16.8 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 3 | Phạt góc | 6.7 | 3.1 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 38.4% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Maccabi Netanya
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ashdod MS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 22
- 15
- 20
- 23
- 8
- 15
- 11
- 11
- 26
- 17
- 17
- 17
- 14
- 14
- 19
- 16
- 14
- 10
- 19
- 19
- 14
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maccabi Netanya (36 Trận đấu) | Ashdod MS (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 4 | 4 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

